clerical
clerical (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Liên quan đến công việc văn phòng, đặc biệt là những công việc hành chính hoặc giấy tờ lặp đi lặp lại (như ghi chép, lưu trữ, soạn thảo giấy tờ, xử lý hồ sơ).
Concerned with or relating to work in an office especially routine documentation and administrative tasks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của clerical (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
clerical văn thư | more clerical văn thư nhiều hơn | most clerical văn thư nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "clerical" được sử dụng để chỉ công việc liên quan đến văn thư, quản lý tài liệu và các hoạt động hành chính trong một tổ chức. Đặc biệt, tính từ này thường gắn liền với các nhiệm vụ như sắp xếp, xử lý thông tin, và hỗ trợ công việc văn phòng. Trong tiếng Anh Mỹ, "clerical" không có sự khác biệt rõ rệt so với tiếng Anh Anh, cả về hình thức viết và phát âm, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng và văn phong có thể thay đổi tùy thuộc vào khu vực địa lý.