clerking
clerking (Verb)
Nghĩa 01
Làm công việc của một thư ký hoặc nhân viên hành chính; thực hiện các công việc giấy tờ, sắp xếp hồ sơ, trả lời điện thoại và hỗ trợ công việc hành chính hàng ngày.
to work as a clerk or informally to perform administrative tasks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của clerking (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | clerk |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | clerked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | clerked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | clerks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | clerking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "clerking" thường được hiểu là một hoạt động liên quan đến công việc văn phòng, đặc biệt trong lĩnh vực pháp lý, nơi nhân viên ghi chép thông tin và hỗ trợ công việc của các luật sư. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ việc thực hiện nhiệm vụ văn phòng chung, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó đảm nhận nghĩa tương tự nhưng thường được liên kết với các công việc hành chính trong môi trường pháp lý. Cả hai hình thức đều có cách phát âm tương tự, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau.