Anh - Việt

Bản dịch của từ Clerks trong tiếng Việt

clerks

Noun

clerks (Noun)

/klˈɑːks/
/ˈkɫɝks/
AI

Nghĩa 01

Nhân viên bán hàng trong một cửa hàng

A sales assistant in a store

Ví dụ
Trong một cuộc khảo sát xã hội, ba nhân viên bán hàng giúp Maria chọn quần áo phù hợp.In a social survey, three clerks helped Maria choose suitable clothes.
Tại khu chợ cộng đồng, các nhân viên bán hàng không giải thích chương trình khuyến mãi cho John.At the social market, clerks did not explain the promotion to John.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một người làm công việc văn thư.

A person who performs clerical work

Ví dụ
Năm 2024, nhân viên hành chính giúp người dân New York đăng ký hỗ trợ nhà ở.In 2024, clerks helped New York residents apply for housing support.
Năm 2023, nhân viên hành chính không rút ngắn thời gian chờ tại các cơ quan công ở Hà Nội.Clerks did not reduce waiting times at Hanoi's public offices in 2023.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một viên chức trong tòa án có trách nhiệm quản lý hồ sơ và tài liệu.

An official in a court of law responsible for records and documents

Ví dụ
Tại phiên xử năm 2024 của Maria, các thư ký tòa án sắp xếp hồ sơ cho tòa gia đình.At Maria's 2024 hearing, clerks organized records for the family court.
Các thư ký tòa án không trì hoãn đơn kháng nghị nhà ở xã hội của John tại Chicago.The clerks did not delay John's social housing appeal in Chicago.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh