Bản dịch của từ Clever creatures trong tiếng Việt

Clever creatures

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clever creatures(Phrase)

klˈiːvɐ krˈiːtʃəz
ˈkɫivɝ ˈkritʃɝz
01

Sinh vật nổi tiếng với trí thông minh nhanh nhẹn và khả năng thích nghi linh hoạt

These creatures are famous for their quick thinking and adaptability.

这些生物以反应敏捷和适应能力强而闻名。

Ví dụ
02

Những sinh vật thể hiện khả năng sáng tạo và linh hoạt trong việc giải quyết vấn đề.

These creatures demonstrate skill and creativity when it comes to solving problems.

在解决问题时表现出机智和足智多谋的生物

Ví dụ
03

Các sinh vật thông minh có khả năng suy nghĩ và hiểu biết

Intelligent beings capable of thinking and understanding.

具有思考和理解能力的智能生命

Ví dụ