Bản dịch của từ Cliff-hanger trong tiếng Việt

Cliff-hanger

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cliff-hanger(Noun)

klɪf hˈæŋəɹ
klɪf hˈæŋəɹ
01

Một tình huống căng thẳng hoặc hồi hộp mà kết quả bị bỏ ngỏ, không được giải quyết cho đến phút cuối cùng.

A tense or exciting situation that is left unresolved until the last moment.

紧张的悬念

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh