Bản dịch của từ Climate of opinion trong tiếng Việt
Climate of opinion

Climate of opinion (Phrase)
The climate of opinion supports more funding for local community projects.
Khí hậu ý kiến ủng hộ nhiều kinh phí hơn cho các dự án cộng đồng.
The climate of opinion does not favor increasing taxes in our town.
Khí hậu ý kiến không ủng hộ việc tăng thuế ở thị trấn chúng tôi.
What is the climate of opinion regarding the new park proposal?
Khí hậu ý kiến về đề xuất công viên mới là gì?
"Cái nhìn chung" hay "khí hậu ý kiến" là một thuật ngữ biểu đạt trạng thái tâm lý hoặc những tư tưởng hiện tại của một nhóm, một cộng đồng hay xã hội về một vấn đề cụ thể nào đó. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể ưu tiên cho các cụm từ mang tính chất truyền thống hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường chú trọng đến việc phân tích và thể hiện quan điểm đa dạng.
Cụm từ "climate of opinion" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "clima" có nghĩa là "khí hậu", kết hợp với "opinion" từ "opinari" nghĩa là "cho là". Cụm từ này phản ánh tình hình chung về quan điểm xã hội trong một thời điểm nhất định, tương tự như khí hậu ảnh hưởng đến môi trường. Lịch sử của cụm từ cho thấy nó được sử dụng để mô tả bối cảnh dư luận, thu hút sự chú ý đến sự biến động và chân dung tâm lý của cộng đồng trong các vấn đề xã hội.
Cụm từ "climate of opinion" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking khi thảo luận về các vấn đề xã hội và chính trị. Trong các ngữ cảnh khác, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ môi trường tư tưởng chung xung quanh một chủ đề nào đó, ví dụ như trong các cuộc khảo sát xã hội hoặc khi phân tích các hiện tượng truyền thông. Cụm từ này giúp phản ánh sự đồng thuận hoặc bất đồng trong một nhóm người về một vấn đề cụ thể.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Ít phù hợp