Bản dịch của từ Climbing the walls trong tiếng Việt

Climbing the walls

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Climbing the walls(Phrase)

klˈaɪmɨŋ ðə wˈɔlz
klˈaɪmɨŋ ðə wˈɔlz
01

Cụm từ dùng để diễn tả trạng thái vô cùng lo lắng, bồn chồn hoặc bực bội, thường xảy ra khi phải chờ đợi lâu hoặc bị giam trong không gian nhỏ; cảm thấy không thể chịu nổi, muốn phá vỡ sự gò bó.

To be extremely anxious restless or frustrated especially while waiting for something or when confined to a small space.

极度焦虑、烦躁,尤其在等待或被困时。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh