Bản dịch của từ Clings to character trong tiếng Việt

Clings to character

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clings to character(Phrase)

klˈɪŋz tˈuː kˈæræktɐ
ˈkɫɪŋz ˈtoʊ ˈkɛrəktɝ
01

Vẫn giữ tình cảm gắn bó với ai đó hoặc cái gì đó

To remain emotionally attached to someone or something

Ví dụ
02

Tuân theo một đặc điểm hoặc chất lượng cụ thể

To adhere to a particular characteristic or quality

Ví dụ
03

Nắm chặt cái gì đó hoặc ai đó

To hold tightly to something or someone

Ví dụ