Bản dịch của từ Clings to character trong tiếng Việt
Clings to character
Phrase

Clings to character(Phrase)
klˈɪŋz tˈuː kˈæræktɐ
ˈkɫɪŋz ˈtoʊ ˈkɛrəktɝ
01
Vẫn giữ tình cảm gắn bó với ai đó hoặc cái gì đó
To remain emotionally attached to someone or something
Ví dụ
02
Tuân theo một đặc điểm hoặc chất lượng cụ thể
To adhere to a particular characteristic or quality
Ví dụ
