clique
Noun
clique (Noun)
/klˈik/
/klˈik/
AI
Ví dụ
Ở trường trung học, Sarah là thành viên của một nhóm nổi tiếng.In high school, Sarah was part of a popular clique.
Nhóm độc quyền ở nơi làm việc luôn ăn trưa cùng nhau.The exclusive clique at work always ate lunch together.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của clique (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
clique | cliques |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "clique" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, chỉ nhóm người có mối quan hệ chặt chẽ và thường xuyên giao tiếp với nhau, thường mang ý nghĩa tiêu cực như sự tách biệt hoặc loại trừ người khác. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách sử dụng và ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "clique" có thể được dùng để chỉ các nhóm xã hội trong trường học, nơi những thành viên có khuynh hướng không chào đón người ngoài.