Anh - Việt

Bản dịch của từ Clique trong tiếng Việt

clique

Noun

clique (Noun)

/klˈik/
/klˈik/
AI

Nghĩa 01

Một nhóm nhỏ, khép kín và thân thiết với nhau, thường không dễ cho người khác tham gia; họ có thể tách biệt hoặc loại trừ người ngoài.

A small close-knit group of people who do not readily allow others to join them.

Ví dụ
Ở trường trung học, Sarah là thành viên của một nhóm nổi tiếng.In high school, Sarah was part of a popular clique.
Nhóm độc quyền ở nơi làm việc luôn ăn trưa cùng nhau.The exclusive clique at work always ate lunch together.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của clique (Noun)

SingularPlural

clique

cliques

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh