Bản dịch của từ Close guide trong tiếng Việt
Close guide

Close guide(Noun)
Người chỉ huy hoặc hướng dẫn người khác trong một hoạt động hoặc lĩnh vực cụ thể.
A leader or guide who directs others in a specific activity or field.
一个领导者或引导他人在某项活动或特定领域的人。
Một cuốn sách hoặc tài liệu khác cung cấp thông tin hoặc hướng dẫn
A book or other resource provides information or guidance.
一本书籍或其他资料提供信息或指导。
Người hoặc vật cung cấp thông tin hoặc lời khuyên
A person or an object that provides information or advice.
提供信息或建议的人或物
Close guide(Verb)
Đóng cái gì đó chẳng hạn như cửa hoặc sách
A person who guides or directs others in a specific activity or subject.
一个引领或指导他人在特定活动或课题中的人。
Gắn kết hoặc thu hẹp khoảng cách giữa hai vật thể
A book or other document provides information or guidance.
弥合或缩小两者之间的差距
Hoàn tất hoặc xúc tiến một việc gì đó, ví dụ như một thương vụ hoặc dự án
A person or a thing that provides information or advice.
完成或结束某事,例如达成协议或项目
Close guide(Adjective)
Thân thiết hoặc gần gũi như những người bạn thân
A book or other material that provides information or guidance.
一本书或其他资料提供信息或指导。
Gần về khoảng cách hoặc thời gian
A person who guides or directs others in a specific activity or subject.
一个在某项活动或主题中引导或指导他人的人。
Chật kín chỗ
A person or object providing information or advice.
紧紧挨在一起
