Bản dịch của từ Close lipped trong tiếng Việt
Close lipped

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Close-lipped" là một tính từ trong tiếng Anh, diễn tả trạng thái hoặc thái độ của một người không cởi mở trong việc chia sẻ thông tin hoặc ý kiến. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những cá nhân giữ kín bí mật hoặc không bàn luận về những vấn đề nhạy cảm. Cụm từ này xuất hiện trong cả British English và American English, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng, với cách phát âm gần như tương tự ở cả hai dạng ngôn ngữ.
Cụm từ "close-lipped" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp giữa "close" (đóng, khép lại) và "lipped" (có môi). "Close" bắt nguồn từ tiếng Latinh "clausus", có nghĩa là bị khóa lại hoặc không mở ra. Thuật ngữ này được sử dụng để miêu tả người kín tiếng, không chia sẻ thông tin. Sự kết hợp của hai thành phần này biểu thị trạng thái thụ động trong việc tiếp nhận hoặc cung cấp thông tin, liên quan đến nghĩa hiện tại của sự giữ kín.
Thuật ngữ "close-lipped" thường xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả tính cách hoặc hành vi của một cá nhân, đặc biệt khi họ giữ bí mật hoặc không tiết lộ thông tin. Trong giao tiếp hàng ngày, "close-lipped" xuất hiện trong các tình huống liên quan đến thảo luận về sự kín đáo hoặc bí mật, như trong các cuộc phỏng vấn hoặc cuốn tiểu thuyết.
"Close-lipped" là một tính từ trong tiếng Anh, diễn tả trạng thái hoặc thái độ của một người không cởi mở trong việc chia sẻ thông tin hoặc ý kiến. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những cá nhân giữ kín bí mật hoặc không bàn luận về những vấn đề nhạy cảm. Cụm từ này xuất hiện trong cả British English và American English, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng, với cách phát âm gần như tương tự ở cả hai dạng ngôn ngữ.
Cụm từ "close-lipped" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp giữa "close" (đóng, khép lại) và "lipped" (có môi). "Close" bắt nguồn từ tiếng Latinh "clausus", có nghĩa là bị khóa lại hoặc không mở ra. Thuật ngữ này được sử dụng để miêu tả người kín tiếng, không chia sẻ thông tin. Sự kết hợp của hai thành phần này biểu thị trạng thái thụ động trong việc tiếp nhận hoặc cung cấp thông tin, liên quan đến nghĩa hiện tại của sự giữ kín.
Thuật ngữ "close-lipped" thường xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả tính cách hoặc hành vi của một cá nhân, đặc biệt khi họ giữ bí mật hoặc không tiết lộ thông tin. Trong giao tiếp hàng ngày, "close-lipped" xuất hiện trong các tình huống liên quan đến thảo luận về sự kín đáo hoặc bí mật, như trong các cuộc phỏng vấn hoặc cuốn tiểu thuyết.
