Bản dịch của từ Closing date trong tiếng Việt
Closing date
Noun [U/C]

Closing date(Noun)
klˈoʊzɨŋ dˈeɪt
klˈoʊzɨŋ dˈeɪt
Ví dụ
Ví dụ
03
Ngày mà một giao dịch kinh doanh được hoàn tất, thường trong bất động sản hoặc hợp đồng.
The date on which a business transaction is finalized, often in real estate or contracts.
Ví dụ
