Bản dịch của từ Cloth cutting trong tiếng Việt

Cloth cutting

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cloth cutting(Phrase)

klˈɒθ kˈʌtɪŋ
ˈkɫɔθ ˈkətɪŋ
01

Việc cắt vải hoặc vải vụn để chuẩn bị may hoặc tạo ra các bộ quần áo

Cutting fabric or textiles to prepare for sewing or to create garments.

剪裁布料的过程,旨在为缝制或制作衣服做准备

Ví dụ
02

Quá trình dùng trong may mặc hoặc thiết kế thời trang để định hình chất liệu trước khi lắp ráp

This is a process used in the fashion or garment industry to shape fabric before assembly.

裁剪或服装设计中用来在缝合前塑形材料的工序

Ví dụ
03

Bước quan trọng trong quá trình sản xuất trang phục

An important step in clothing production.

服装制造中的关键步骤

Ví dụ