Bản dịch của từ Cloth cutting trong tiếng Việt
Cloth cutting
Phrase

Cloth cutting(Phrase)
klˈɒθ kˈʌtɪŋ
ˈkɫɔθ ˈkətɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Bước quan trọng trong quá trình sản xuất trang phục
An important step in clothing production.
服装制造中的关键步骤
Ví dụ
Cloth cutting

Bước quan trọng trong quá trình sản xuất trang phục
An important step in clothing production.
服装制造中的关键步骤