Bản dịch của từ Clothing maker trong tiếng Việt

Clothing maker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clothing maker(Noun)

klˈəʊðɪŋ mˈeɪkɐ
ˈkɫəθɪŋ ˈmeɪkɝ
01

Người thiết kế, sản xuất hoặc bán quần áo.

Someone who designs produces or sells clothing

Ví dụ
02

Một người hoặc công ty chuyên sản xuất trang phục hoặc quần áo.

A person or company that creates garments or attire

Ví dụ
03

Một nhà máy hoặc xưởng nơi sản xuất quần áo

A factory or workshop where clothing is manufactured

Ví dụ