Bản dịch của từ Clowning around trong tiếng Việt

Clowning around

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clowning around(Verb)

klˈaʊnɨŋ ɚˈaʊnd
klˈaʊnɨŋ ɚˈaʊnd
01

Hành động cư xử ngớ ngẩn, nghịch ngợm hoặc đùa giỡn một cách vui vẻ, không nghiêm túc.

Behave in a silly or playful way.

嬉戏、玩耍

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Clowning around(Phrase)

klˈaʊnɨŋ ɚˈaʊnd
klˈaʊnɨŋ ɚˈaʊnd
01

Hành động nghịch ngợm, làm trò vui hoặc cư xử một cách ngớ ngẩn để gây cười hoặc giải trí.

Engage in playful or silly behavior.

玩乐,搞笑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh