Bản dịch của từ Club lounge trong tiếng Việt
Club lounge
Noun [U/C]

Club lounge(Noun)
klˈʌb lˈaʊndʒ
ˈkɫəb ˈɫaʊndʒ
Ví dụ
02
Không gian chung trong câu lạc bộ dành cho giải trí và hoạt động vui chơi chung
A shared space in clubs dedicated to entertainment and relaxation.
这是一个供娱乐和放松活动使用的公共空间,在俱乐部中常见。
Ví dụ
