Bản dịch của từ Club lounge trong tiếng Việt

Club lounge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Club lounge(Noun)

klˈʌb lˈaʊndʒ
ˈkɫəb ˈɫaʊndʒ
01

Khu vực ưu tiên trong câu lạc bộ, cung cấp các tiện ích và dịch vụ cao cấp cho thành viên

A dedicated area within the club offers premium amenities and services for members.

俱乐部内的专属区域,提供更优质的设施和服务,供会员享用

Ví dụ
02

Không gian chung trong câu lạc bộ dành cho giải trí và hoạt động vui chơi chung

A shared space in clubs dedicated to entertainment and relaxation.

这是一个供娱乐和放松活动使用的公共空间,在俱乐部中常见。

Ví dụ
03

Khu vực lounge trong câu lạc bộ, nơi các thành viên có thể thư giãn, giao lưu và thưởng thức đồ uống.

This is the lounge area of a club where members can relax, socialize, and enjoy drinks.

俱乐部内供会员放松、社交和享用茶歇的休息区

Ví dụ