Bản dịch của từ Socialize trong tiếng Việt
Socialize

Socialize(Verb)
Tham gia các hoạt động xã hội; hòa nhập xã hội với những người khác.
Partcipate in social activities; mix socially with others.
Dạng động từ của Socialize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Socialize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Socialized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Socialized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Socializes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Socializing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ “socialize” có nghĩa là tham gia vào các hoạt động xã hội nhằm xây dựng và duy trì mối quan hệ với người khác. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ việc gặp gỡ, giao tiếp, hoặc tương tác với mọi người trong các tình huống xã hội. Trong tiếng Anh Anh, cách dùng từ này giống như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, một số khu vực có thể prefer từ “mingle” thay vì "socialize". Về mặt phát âm, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai phiên bản.
Từ "socialize" có nguồn gốc từ tiếng Latin "socialis", có nghĩa là "thuộc về xã hội" hoặc "thân thiện". Trong tiếng Latin, từ này bắt nguồn từ "socius", nghĩa là "bạn bè" hoặc "người đồng hành". Lịch sử từ này cho thấy sự chuyển dịch từ khái niệm kết nối và cộng đồng sang hành động tương tác giữa con người trong xã hội hiện đại. Ngày nay, "socialize" thường được dùng để chỉ hành động tham gia vào các hoạt động giao tiếp và thiết lập mối quan hệ xã hội.
Từ "socialize" có tần suất sử dụng khá cao trong các tình huống giao tiếp xã hội và môi trường học thuật, đặc biệt trong các phần nói và viết của kỳ thi IELTS. Trong phần nghe, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh thảo luận về các hoạt động nhóm hay mối quan hệ giữa các cá nhân. Ngoài ra, trong các văn bản khoa học, nó được sử dụng để mô tả quá trình hình thành và phát triển các mối quan hệ xã hội, điều này phù hợp với các chủ đề liên quan đến tâm lý và xã hội học.
Họ từ
Từ “socialize” có nghĩa là tham gia vào các hoạt động xã hội nhằm xây dựng và duy trì mối quan hệ với người khác. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ việc gặp gỡ, giao tiếp, hoặc tương tác với mọi người trong các tình huống xã hội. Trong tiếng Anh Anh, cách dùng từ này giống như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, một số khu vực có thể prefer từ “mingle” thay vì "socialize". Về mặt phát âm, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai phiên bản.
Từ "socialize" có nguồn gốc từ tiếng Latin "socialis", có nghĩa là "thuộc về xã hội" hoặc "thân thiện". Trong tiếng Latin, từ này bắt nguồn từ "socius", nghĩa là "bạn bè" hoặc "người đồng hành". Lịch sử từ này cho thấy sự chuyển dịch từ khái niệm kết nối và cộng đồng sang hành động tương tác giữa con người trong xã hội hiện đại. Ngày nay, "socialize" thường được dùng để chỉ hành động tham gia vào các hoạt động giao tiếp và thiết lập mối quan hệ xã hội.
Từ "socialize" có tần suất sử dụng khá cao trong các tình huống giao tiếp xã hội và môi trường học thuật, đặc biệt trong các phần nói và viết của kỳ thi IELTS. Trong phần nghe, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh thảo luận về các hoạt động nhóm hay mối quan hệ giữa các cá nhân. Ngoài ra, trong các văn bản khoa học, nó được sử dụng để mô tả quá trình hình thành và phát triển các mối quan hệ xã hội, điều này phù hợp với các chủ đề liên quan đến tâm lý và xã hội học.
