Anh - Việt

Bản dịch của từ Clutches trong tiếng Việt

clutches

Noun

clutches (Noun)

/klˈʌtʃɪz/
/klˈʌtʃɪz/
AI

Nghĩa 01

Thường dùng số nhiều; chỉ việc nắm giữ, kiểm soát hoặc chiếm quyền, quyền sở hữu đối với một thứ gì đó (ví dụ: nắm quyền, kiểm soát tình hình, chiếm quyền sở hữu).

usually in the plural Grasp possession control.

Ví dụ
Cộng đồng nắm giữ truyền thống của mình chặt chẽ trong lễ hội hàng năm.The community clutches its traditions closely during the annual festival.
Nhiều người không nắm giữ di sản văn hóa của họ trong xã hội hiện đại.Many people do not clutches their cultural heritage in modern society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Dạng số nhiều của "clutch" (danh từ). Từ "clutch" có thể nghĩa là: 1) bộ ly hợp trong xe (bộ phận giúp ngắt/khóa truyền động giữa động cơ và hộp số); 2) túi xách nhỏ cầm tay (clutch bag). Ở số nhiều, "clutches" chỉ nhiều bộ ly hợp hoặc nhiều chiếc túi clutch.

plural of clutch.

Ví dụ
Cộng đồng nắm chặt đồ đạc của họ trong cơn bão tuần trước.The community clutches their belongings during the storm last week.
Nhiều đồ đạc đã bị mất trong trận lũ gần đây ở New Orleans.Many clutches were lost in the recent flood in New Orleans.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của clutches (Noun)

SingularPlural

clutch

clutches

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh