clutches
clutches (Noun)
Nghĩa 01
Thường dùng số nhiều; chỉ việc nắm giữ, kiểm soát hoặc chiếm quyền, quyền sở hữu đối với một thứ gì đó (ví dụ: nắm quyền, kiểm soát tình hình, chiếm quyền sở hữu).
usually in the plural Grasp possession control.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Dạng số nhiều của "clutch" (danh từ). Từ "clutch" có thể nghĩa là: 1) bộ ly hợp trong xe (bộ phận giúp ngắt/khóa truyền động giữa động cơ và hộp số); 2) túi xách nhỏ cầm tay (clutch bag). Ở số nhiều, "clutches" chỉ nhiều bộ ly hợp hoặc nhiều chiếc túi clutch.
plural of clutch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của clutches (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
clutch | clutches |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "clutches" có thể được hiểu là một danh từ chỉ tình trạng nắm giữ hoặc kiểm soát, thường liên quan đến việc giữ chặt một vật nào đó. Ngoài ra, nó cũng có thể ám chỉ một bộ phận trên xe, như bộ ly hợp (clutch) trong tiếng Anh, mà trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ thường có cách viết và phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong bối cảnh khí động học, "clutches" cũng chỉ ra sự thiếu kiên nhẫn hoặc cảm giác bị hạn chế, mang nghĩa tiêu cực hơn.