Bản dịch của từ Co-defendants trong tiếng Việt

Co-defendants

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Co-defendants(Noun)

koʊdˈɛfɨndənts
koʊdˈɛfɨndənts
01

Người hoặc nhóm người bị buộc tội cùng nhau trong cùng một vụ án hình sự hoặc vụ kiện pháp lý.

A person or group of people who are accused together in a legal case.

共同被告

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Co-defendants(Noun Countable)

koʊdˈɛfɨndənts
koʊdˈɛfɨndənts
01

Những người (cá nhân hoặc nhóm) bị buộc tội cùng nhau trong cùng một vụ án hình sự hoặc vụ kiện; tức là các bị cáo đứng chung trong một vụ kiện.

A person or group of people who are accused together in a legal case.

共同被告

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ