Bản dịch của từ Co host trong tiếng Việt

Co host

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Co host (Verb)

kˈoʊhˌoʊst
kˈoʊhˌoʊst
01

Cùng ai đó dẫn chương trình hoặc tổ chức sự kiện, tức là chia sẻ vai trò dẫn dắt hoặc tổ chức với người khác.

To host an event or show together with someone else.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Co host (Noun)

kˈoʊhˌoʊst
kˈoʊhˌoʊst
01

Người cùng dẫn chương trình hoặc cùng chủ trì một sự kiện, chương trình, buổi nói chuyện... với người khác.

A person who hosts an event or show together with someone else.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh