Bản dịch của từ Co-packer trong tiếng Việt

Co-packer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Co-packer(Noun)

kˈoʊpˌeɪkɚ
kˈoʊpˌeɪkɚ
01

Một thực thể cung cấp dịch vụ đóng gói theo hợp đồng.

An entity that provides contract packaging services.

Ví dụ
02

Một công ty đóng gói sản phẩm cho các công ty khác.

A company that packages products for other companies.

Ví dụ
03

Một nhà sản xuất cung cấp dịch vụ đóng gói cho sản phẩm của công ty khác.

A manufacturer who supplies packaging services for another company's products.

Ví dụ