Bản dịch của từ Co signatory trong tiếng Việt
Co signatory

Co signatory (Noun)
John is a co signatory on the contract.
John là một người ký kết chung trên hợp đồng.
The co signatory is responsible for the agreement.
Người ký kết chung chịu trách nhiệm về thỏa thuận.
She acted as a co signatory for the charity donation.
Cô ấy đã làm người ký kết chung cho việc quyên góp từ thiện.
"Co-signatory" là một thuật ngữ dùng để chỉ một cá nhân hoặc tổ chức tham gia ký kết một tài liệu cùng với một hoặc nhiều bên khác, thể hiện sự đồng thuận hoặc cam kết chung về nội dung tài liệu đó. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với thuật ngữ này, cả hai đều sử dụng "co-signatory" trong ngữ cảnh pháp lý hoặc ký kết hợp đồng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, từ "co-signer" cũng được sử dụng tại Mỹ, thường liên quan đến các khoản vay hoặc hợp đồng tài chính.
Từ "co signatory" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với "co-" nghĩa là "cùng" hoặc "hợp tác" và "signatory" bắt nguồn từ "signatorius", liên quan đến từ "signare", nghĩa là "ký tên". Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ những bên tham gia ký kết một văn bản hoặc hợp đồng cùng nhau. Về mặt lịch sử, "co signatory" phản ánh sự hợp tác và đồng thuận giữa các bên trong các giao dịch pháp lý hoặc tài chính, điều này vẫn đang được duy trì trong ngữ cảnh hiện đại.
Thuật ngữ "co signatory" xuất hiện phổ biến trong các tài liệu pháp lý và thương mại, nhưng tần suất sử dụng trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) có thể khá hạn chế. Trong ngữ cảnh pháp lý, "co signatory" thường được dùng để chỉ người ký kết cùng với người khác trong các hợp đồng hoặc thỏa thuận. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này ít được sử dụng, ngoại trừ trong các cuộc thảo luận liên quan đến pháp lý hoặc kinh doanh.