coagulum
Noun
coagulum (Noun)
/koʊˈægjələm/
/koʊˈægjələm/
AI
Nghĩa 01
Một khối chất đã bị đông tụ hoặc kết tủa lại thành một khối rắn hoặc bán rắn (ví dụ như máu đông, cục đông).
A mass of coagulated matter.
Ví dụ
Khối đông máu hình thành sau khi hiến máu tại sự kiện Red Cross.The coagulum formed after the blood donation at the Red Cross event.
Nhiều người không hiểu khối đông máu là gì trong y học.Many people do not understand what a coagulum is in medicine.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "coagulum" (dịch nghĩa là "cục đông") chỉ một khối lượng đặc hoặc lắng đọng của chất lỏng, thường là máu, khi chúng chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái rắn do các quá trình đông máu. Từ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh y học và sinh học. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hoặc phát âm từ này; cả hai đều phát âm là /kəʊˈæɡjʊləm/ và được sử dụng trong các tài liệu khoa học cũng như y tế.