coagulated
coagulated (Adjective)
Nghĩa 01
Có tính chất giống gel hoặc rắn do quá trình đông tụ; đã bị đông lại, kết đông và không còn lỏng như ban đầu.
having the consistency of a gel or solid due to coagulation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Bị đông đặc lại, dày lên hoặc vón cục (như chất lỏng trở nên sệt hoặc tạo thành cục/khối).
thickened or clotted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Đã đông đặc, đã trở nên rắn hoặc vón cục (từ chất lỏng sang trạng thái đặc hơn).
solidified or congealed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
coagulated (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của coagulated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | coagulate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | coagulated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | coagulated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | coagulates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | coagulating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "coagulated" diễn tả tình trạng chất lỏng, thường là máu hoặc sữa, chuyển thành trạng thái rắn hoặc đặc lại. Trong tiếng Anh, "coagulate" là động từ gốc, và "coagulated" là dạng quá khứ phân từ. Trong ngữ cảnh y khoa, thuật ngữ này ám chỉ quá trình đông máu, rất quan trọng trong việc ngăn ngừa mất máu. Phiên bản tiếng Anh Anh không khác biệt nhiều về