Anh - Việt

Bản dịch của từ Coagulated trong tiếng Việt

coagulated

AdjectiveVerb

coagulated (Adjective)

/koʊˈæɡjəltɨd/
/koʊˈæɡjəltɨd/
AI

Nghĩa 01

Có tính chất giống gel hoặc rắn do quá trình đông tụ; đã bị đông lại, kết đông và không còn lỏng như ban đầu.

having the consistency of a gel or solid due to coagulation.

Ví dụ
Sữa đã đông lại sau khi để quá lâu trong bữa tiệc.The milk coagulated after being left out for too long at the party.
Súp không đông lại vì đã được khuấy liên tục.The soup did not coagulated because it was stirred constantly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Bị đông đặc lại, dày lên hoặc vón cục (như chất lỏng trở nên sệt hoặc tạo thành cục/khối).

thickened or clotted.

Ví dụ
Sự hỗ trợ của cộng đồng đã kết tụ thành một mạng lưới mạnh mẽ.The community's support coagulated into a strong network of resources.
Không phải tất cả các phong trào xã hội đều kết tụ thành sự thay đổi lâu dài.Not all social movements coagulated into lasting change.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Đã đông đặc, đã trở nên rắn hoặc vón cục (từ chất lỏng sang trạng thái đặc hơn).

solidified or congealed.

Ví dụ
Máu đã đông lại nhanh chóng sau chấn thương trong trận đấu bóng đá.The blood coagulated quickly after the injury during the soccer match.
Súp không đông lại đúng cách sau khi nguội.The soup did not coagulated properly after cooling down.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

coagulated (Verb)

/koʊˈæɡjəltɨd/
/koʊˈæɡjəltɨd/
AI

Nghĩa 01

Chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái đặc hơn hoặc thành một khối/khối đặc (ví dụ: chất lỏng đông lại, vón cục hoặc kết tủa).

to change from a liquid to a thickened or solid state.

Ví dụ
Sự tin tưởng của cộng đồng đã đông đặc sau sự kiện từ thiện tháng trước.The community's trust coagulated after the charity event last month.
Sự ủng hộ của nhóm đã không đông đặc trong các cuộc biểu tình gần đây.The group's support did not coagulate during the recent protests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

làm cho (một chất) trở nên đông đặc hoặc vón cục; làm (máu hoặc chất lỏng) đóng cặn, tạo khối đông.

to cause something to thicken or clot.

Ví dụ
Nỗ lực của cộng đồng đã tụ lại thành một hệ thống hỗ trợ mạnh mẽ cho các gia đình.The community's efforts coagulated into a strong support system for families.
Các tình nguyện viên đã không tụ lại nguồn lực của họ một cách hiệu quả trong sự kiện.The volunteers did not coagulate their resources effectively during the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(động từ) kết lại thành một khối; tụ lại, đông lại thành khối rắn hoặc đặc hơn.

to unite or form into a mass.

Ví dụ
Cộng đồng đã kết hợp sau thảm họa ở New Orleans, giúp đỡ lẫn nhau.The community coagulated after the disaster in New Orleans, helping each other.
Họ không kết hợp trong sự kiện, vẫn tách biệt và cô lập.They did not coagulate during the event, remaining separate and isolated.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của coagulated (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

coagulate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

coagulated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

coagulated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

coagulates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

coagulating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh