Bản dịch của từ Coat of arms trong tiếng Việt

Coat of arms

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coat of arms(Noun)

kˈoʊt ˈʌv ˈɑɹmz
kˈoʊt ˈʌv ˈɑɹmz
01

Một thiết kế trang trọng đặt trên khiên (hoặc biểu tượng) thể hiện các biểu tượng, dấu hiệu đặc trưng của một gia đình, thành phố hoặc tổ chức; thường dùng làm biểu trưng lịch sử hoặc chính thức.

A formal design on a shield that shows the symbols of a family city or other organization.

Ví dụ

Dạng danh từ của Coat of arms (Noun)

SingularPlural

Coat of arms

Coats of arms

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh