Bản dịch của từ Code of conduct trong tiếng Việt

Code of conduct

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Code of conduct(Phrase)

kˈoʊd ˈʌv kˈɑndəkt
kˈoʊd ˈʌv kˈɑndəkt
01

Một tập hợp các quy tắc, quy định và chuẩn mực ứng xử được đặt ra để hướng dẫn cách cư xử, thái độ và hành vi mong đợi trong một môi trường cụ thể (ví dụ: nơi làm việc, trường học, cộng đồng trực tuyến).

A set of rules outlining the social norms and rules of behavior expected in a particular environment.

行为规范

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh