Bản dịch của từ Coffee pods trong tiếng Việt

Coffee pods

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coffee pods(Noun)

kˈɒfiː pˈɒdz
ˈkɔfi ˈpɑdz
01

Các hộp nhỏ liền đi kèm dung lượng một phần, chứa bột cà phê.

Small disposable coffee packets.

这些小包装的即用咖啡粉

Ví dụ
02

Một dạng cà phê được thiết kế để sử dụng trong máy pha cà phê phù hợp.

This is a type of coffee designed for use in compatible coffee makers.

这是一种专为兼容咖啡机设计的咖啡。

Ví dụ
03

Bao bì pha chế cà phê vừa vặn, tiện lợi

Measuring packaging that's convenient for making coffee.

便捷的预先计量包装,便于冲泡咖啡

Ví dụ