Bản dịch của từ Coffee stand trong tiếng Việt
Coffee stand
Noun [U/C]

Coffee stand(Noun)
kˈɒfiː stˈænd
ˈkɔfi ˈstænd
Ví dụ
02
Một quán nhỏ chuyên bán cà phê và các loại thức uống liên quan
A small café that serves coffee and related beverages.
一家售卖咖啡及相关饮品的小店
Ví dụ
