cohering
cohering (Adjective)
Nghĩa 01 · Gây cho các phần, ý tưởng hoặc vật thể dính kết lại với nhau một cách tự nhiên, hợp lý; tạo cảm giác nhất quán, liên kết chặt chẽ giữa các phần.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
cohering (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cohering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cohere |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cohered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cohered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | coheres |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cohering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cohering" là dạng phân từ hiện tại của động từ "cohere", có nghĩa là kết nối hoặc liên kết các thành phần một cách logic và nhất quán. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, từ này thường được sử dụng để mô tả sự liên kết giữa các ý tưởng, câu hoặc đoạn văn trong văn bản. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ ở các âm cuối do ảnh hưởng của phương ngữ.