Anh - Việt

Bản dịch của từ Coincident trong tiếng Việt

coincident

Adjective

coincident (Adjective)

/koʊˈɪnsədn̩t/
/koʊˈɪnsɪdn̩t/
AI

Nghĩa 01

Trùng khớp, phù hợp hoặc đồng ý với nhau; cùng quan điểm, cùng xảy ra hoặc hài hòa với nhau.

In agreement or harmony.

Ví dụ
Ý kiến của họ trùng khớp về vấn đề này.Their opinions were coincident on the matter.
Hai nhóm trùng khớp về mục tiêu.The two groups were coincident in their goals.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Xảy ra cùng lúc hoặc ở cùng một nơi; trùng khớp về không gian hoặc thời gian.

Occurring together in space or time.

Ví dụ
Sinh nhật trùng hợp của cặp song sinh đã mang lại niềm vui cho gia đình.The coincident birthdays of twins brought joy to the family.
Sự xuất hiện trùng hợp của họ tại sự kiện khiến mọi người ngạc nhiên.Their coincident arrival at the event surprised everyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh