coincident
Adjective
coincident (Adjective)
/koʊˈɪnsədn̩t/
/koʊˈɪnsɪdn̩t/
AI
Ví dụ
Ý kiến của họ trùng khớp về vấn đề này.Their opinions were coincident on the matter.
Hai nhóm trùng khớp về mục tiêu.The two groups were coincident in their goals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sinh nhật trùng hợp của cặp song sinh đã mang lại niềm vui cho gia đình.The coincident birthdays of twins brought joy to the family.
Sự xuất hiện trùng hợp của họ tại sự kiện khiến mọi người ngạc nhiên.Their coincident arrival at the event surprised everyone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "coincident" là tính từ, mang nghĩa liên quan đến sự trùng hợp hoặc đồng thời xảy ra của hai hoặc nhiều sự kiện hoặc tình huống. Từ này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực khoa học và toán học để mô tả những hiện tượng xảy ra đồng thời mà không có sự liên kết nguyên nhân. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm của từ này không có sự khác biệt đáng kể; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo vùng miền, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên hơn.