Bản dịch của từ Coincidental survey trong tiếng Việt

Coincidental survey

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coincidental survey(Noun)

koʊˌɪnsədˈɛntəl sɝˈvˌeɪ
koʊˌɪnsədˈɛntəl sɝˈvˌeɪ
01

Một cuộc khảo sát do tình cờ xảy ra mà không có ý định hay mục đích rõ ràng.

A survey that occurs randomly without any intention or purpose.

这是一项随机进行的调查,没有特定的目的或意图。

Ví dụ
02

Một dạng khảo sát đặc biệt liên quan đến các sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra cùng lúc.

A specific kind of survey overlaps with other events or phenomena happening simultaneously.

这是一种特定的调查,涉及同时发生的其他事件或现象的交叉研究。

Ví dụ
03

Một cuộc khảo sát do các sự kiện tình cờ hoặc hoàn cảnh xảy ra ngẫu nhiên gây ra.

This is a survey of results stemming from random incidents or circumstances.

这是一种由偶然事件或情境引发的调查结果。

Ví dụ