coiner
VerbNoun
coiner (Verb)
/kˈɔinəɹ/
/kˈɔinɚ/
AI
Nghĩa 01
Đúc hoặc chế tạo tiền kim loại (làm ra đồng tiền bằng kim loại).
To make coins.
Ví dụ
Chính phủ đã sản xuất tiền mới để lưu thông.The government coiner produced new currency for circulation.
Người sản xuất tiền đã cẩn thận đúc ra các đồng xu kỷ niệm cho sự kiện.The coiner carefully minted commemorative coins for the event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Người đúc tiền đã đúc ra tiền mới cho vương quốc.The coiner minted new coins for the kingdom.
Kỹ năng làm tiền của người đúc tiền rất nổi tiếng.The coiner's skill in making coins was well-known.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
coiner (Noun)
/kˈɔinəɹ/
/kˈɔinɚ/
AI
Ví dụ
Nhà ngôn ngữ học được biết đến là một người sáng tạo thụ động của các thuật ngữ.The linguist was known as a prolific coiner of terms.
Người sáng tạo giới thiệu một lóng tiếng hấp dẫn mà nhanh chóng trở nên phổ biến.The coiner introduced a catchy slang that quickly gained popularity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Người làm tiền tại nhà máy tiền tạo ra tiền mới hàng ngày.The coiner at the mint produced new coins daily.
Người làm tiền cổ đại có kỹ năng chế tác các mẫu thiết kế tinh xảo.The ancient coiner was skilled in crafting intricate designs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Coiner" là một danh từ chỉ người sáng tạo ra từ mới hoặc thuật ngữ. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả những người đóng góp vào sự phát triển ngôn ngữ thông qua việc tạo ra các từ ngữ độc đáo. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về từ "coiner", cả hai đều có cách phát âm và viết tương tự. Tuy nhiên, sự sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh trong văn học hoặc trong lĩnh vực ngôn ngữ học.