Bản dịch của từ Coking trong tiếng Việt

Coking

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coking(Verb)

01

Hành động nấu hoặc chế biến thức ăn, thường theo một cách hoặc liều lượng cụ thể (ví dụ nấu chín, chế biến theo phương pháp nhất định).

The action of cooking something especially in a specified way or amount.

特定方式或数量烹饪食物的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ