Bản dịch của từ Cold face trong tiếng Việt

Cold face

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cold face(Phrase)

kˈəʊld fˈeɪs
ˈkoʊɫd ˈfeɪs
01

Biểu hiện khuôn mặt không biểu lộ cảm xúc, đặc biệt trong thái độ lạnh lùng hoặc thù địch.

The expression on the face doesn't reveal any emotions, especially in a cold or hostile manner.

一个没有表现出任何情感的面部表情,尤其是在冷漠或敌对的情况下

Ví dụ
02

Biểu cảm hoặc vẻ ngoài của người không biểu lộ cảm xúc hoặc không thân thiện

The facial expression or demeanor of someone who appears emotionless or unfriendly.

一个人面无表情或缺乏亲切感的神态或表现

Ví dụ
03

Một thái độ xa cách hoặc lạnh lùng

An aloof or cold attitude.

一种冷漠疏离的态度

Ví dụ