Bản dịch của từ Cold wave trong tiếng Việt

Cold wave

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cold wave(Noun)

koʊld weɪv
koʊld weɪv
01

Một đợt thời tiết lạnh bất thường và kéo dài trong khu vực nào đó, làm nhiệt độ giảm mạnh hơn so với bình thường.

A wave of unusually cold weather.

一阵异常寒冷的天气。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cold wave(Idiom)

01

Một đợt lạnh bất ngờ và lan rộng khiến nhiệt độ giảm mạnh trong khu vực, thường gây nguy hiểm cho người, cây trồng và vật nuôi.

A sudden and widespread dangerous reduction in temperature in a region.

突如其来的寒流

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh