Bản dịch của từ Coleoptile trong tiếng Việt

Coleoptile

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coleoptile (Noun)

koʊliˈɑptɪl
koʊliˈɑptɪl
01

Vỏ bảo vệ đầu chồi non trên cỏ hoặc ngũ cốc.

A sheath protecting a young shoot tip in a grass or cereal.

Ví dụ

The coleoptile protects the young wheat shoot from harsh weather.

Coleoptile bảo vệ mầm lúa mì non khỏi thời tiết khắc nghiệt.

Coleoptiles do not shield mature plants from environmental stress.

Coleoptile không bảo vệ cây trưởng thành khỏi stress môi trường.

What role does the coleoptile play in plant growth?

Coleoptile đóng vai trò gì trong sự phát triển của cây?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/coleoptile/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Coleoptile

Không có idiom phù hợp