Bản dịch của từ Coleoptile trong tiếng Việt
Coleoptile

Coleoptile (Noun)
The coleoptile protects the young wheat shoot from harsh weather.
Coleoptile bảo vệ mầm lúa mì non khỏi thời tiết khắc nghiệt.
Coleoptiles do not shield mature plants from environmental stress.
Coleoptile không bảo vệ cây trưởng thành khỏi stress môi trường.
What role does the coleoptile play in plant growth?
Coleoptile đóng vai trò gì trong sự phát triển của cây?
Coleoptile là một phần của thực vật mầm, đặc biệt là ở các loài cạnh tranh như lúa mì và ngô, nó bao quanh mầm măng và giúp bảo vệ mầm khi nó phát triển ra khỏi đất. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học và nông nghiệp.
Từ "coleoptile" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "coleoptile" được tạo thành từ "coleo" có nghĩa là "bọc" và "ptilion" nghĩa là "cánh" trong tiếng Hy Lạp. Nó được dùng để chỉ phần bao bọc thân cây non của các loài thực vật, đặc biệt là trong họ cỏ. Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng trong sinh học thực vật để mô tả chức năng bảo vệ và hỗ trợ sự phát triển của chồi mầm, liên quan đến quá trình nảy mầm và phát triển của cây cối.
Thuật ngữ "coleoptile" xuất hiện thường xuyên trong phần thi IELTS liên quan đến môn sinh học và khoa học tự nhiên, đặc biệt trong các bài thi viết và nói về quy trình phát triển của cây trồng. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu thực nghiệm, giảng dạy sinh học đại cương, và nông nghiệp, khi mô tả cấu trúc bảo vệ mầm cây, hỗ trợ sự phát triển của ngọn. Sự phổ biến của từ này chủ yếu giới hạn trong các lĩnh vực khoa học.