Bản dịch của từ Collaborative clinician trong tiếng Việt

Collaborative clinician

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collaborative clinician(Phrase)

kəlˈæbərətˌɪv klɪnˈɪʃən
ˌkɑɫəˈbɔrətɪv kɫɪˈnɪʃən
01

Một cá nhân làm trong lĩnh vực y tế, chú trọng vào các phương pháp hợp tác để nâng cao kết quả điều trị cho bệnh nhân

A healthcare professional focuses on collaborative approaches to improve patient treatment outcomes.

一名医疗领域的个人专注于合作方法,以提升患者的治疗效果。

Ví dụ
02

Một bác sĩ hợp tác cùng các nhân viên y tế khác trong những nỗ lực chung.

A clinician works closely with other healthcare providers.

一位临床医生与其他医疗服务提供者合作。

Ví dụ
03

Chuyên gia y tế làm việc nhóm cùng đồng nghiệp để chăm sóc bệnh nhân

A healthcare professional works collaboratively with others as part of a team to care for patients.

一位医疗专家与团队成员共同合作,采用团队合作的方式照顾患者。

Ví dụ