Bản dịch của từ Collaborative landscape trong tiếng Việt

Collaborative landscape

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collaborative landscape(Phrase)

kəlˈæbərətˌɪv lˈændskeɪp
ˌkɑɫəˈbɔrətɪv ˈɫændˌskeɪp
01

Một cảnh quan được hình thành hoặc chịu ảnh hưởng bởi nỗ lực hợp tác của nhiều bên liên quan khác nhau

A landscape is shaped or influenced by collaborative efforts among different parties or stakeholders.

由多方合作共同塑造或影响的景观

Ví dụ
02

Một môi trường mà sự hợp tác giữa các cá nhân hoặc nhóm dẫn đến kết quả chung.

A setting where collaboration among individuals or groups leads to shared outcomes.

一个个人或团队合作,共享成果的环境

Ví dụ
03

Không gian khái niệm thể hiện sự hợp tác chung hướng tới mục tiêu chung.

A conceptual space that represents collective efforts toward a common goal.

一个概念空间,体现了大家为共同目标而共同努力的精神。

Ví dụ