Bản dịch của từ Collation trong tiếng Việt

Collation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collation(Noun)

kɑlˈeiʃn̩
kɑlˈeiʃn̩
01

Một bữa ăn nhẹ, giản dị và không trang trọng — thường là đồ ăn nhẹ hoặc bánh trái được ăn giữa các bữa chính.

A light informal meal.

简单的一餐,通常是点心或小吃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động thu thập, sắp xếp và so khớp các tài liệu, bản in hoặc dữ liệu theo đúng thứ tự hoặc theo một tiêu chuẩn nhất định (ví dụ: ghép trang in thành quyển, đối chiếu thông tin).

The action of collating something.

整理、对比信息的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ