Bản dịch của từ Collectable trong tiếng Việt
Collectable

Collectable(Adjective)
Có thể được thu thập/nhặt lại; có thể gom lại để sưu tập hoặc để lấy về.
Able to be collected.
可收集的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(tính từ) mô tả một món đồ có giá trị để sưu tầm, hấp dẫn người sưu tập hoặc đáng được giữ làm bộ sưu tập.
Of an item worth collecting of interest to a collector.
值得收藏的物品
Dạng tính từ của Collectable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Collectable Có thể thu thập | More collectable Dễ sưu tập hơn | Most collectable Có thể sưu tập nhiều nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "collectable" (hoặc "collectible" trong tiếng Anh Mỹ) chỉ đến những món đồ có giá trị sưu tầm, thường vì sự hiếm có, độc đáo hoặc giá trị văn hóa. Trong khi "collectable" thường được sử dụng trong tiếng Anh Anh, "collectible" phổ biến hơn ở tiếng Anh Mỹ. Dù cả hai dạng đều có ý nghĩa tương tự, "collectible" thường được dùng trong ngữ cảnh thương mại hoặc quảng cáo hàng hóa sưu tầm nhiều hơn.
Từ "collectable" bắt nguồn từ tiếng Latin "collectabilis", trong đó "collect" có nghĩa là "thu thập" và hậu tố "abilis" chỉ khả năng. Từ này đã bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 19, với nghĩa chỉ những đồ vật có thể được sưu tập bởi những người chơi, nhà sưu tầm hoặc các nhà đầu tư. Sự phát triển của thuật ngữ này phản ánh sự gia tăng sự quan tâm đến việc sưu tầm những tài sản cụ thể, xác định giá trị văn hóa và tài chính của chúng trong xã hội hiện đại.
Từ "collectable" có tần suất xuất hiện khá cao trong phần nói và viết của kỳ thi IELTS, thường liên quan đến các chủ đề về sở thích, đầu tư và văn hóa. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực thương mại để chỉ các món đồ có giá trị được thu thập như tem, mô hình hoặc tác phẩm nghệ thuật. Điều này phản ánh sự quan tâm của con người đối với việc sưu tầm và giá trị của những món đồ độc đáo.
Họ từ
Từ "collectable" (hoặc "collectible" trong tiếng Anh Mỹ) chỉ đến những món đồ có giá trị sưu tầm, thường vì sự hiếm có, độc đáo hoặc giá trị văn hóa. Trong khi "collectable" thường được sử dụng trong tiếng Anh Anh, "collectible" phổ biến hơn ở tiếng Anh Mỹ. Dù cả hai dạng đều có ý nghĩa tương tự, "collectible" thường được dùng trong ngữ cảnh thương mại hoặc quảng cáo hàng hóa sưu tầm nhiều hơn.
Từ "collectable" bắt nguồn từ tiếng Latin "collectabilis", trong đó "collect" có nghĩa là "thu thập" và hậu tố "abilis" chỉ khả năng. Từ này đã bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 19, với nghĩa chỉ những đồ vật có thể được sưu tập bởi những người chơi, nhà sưu tầm hoặc các nhà đầu tư. Sự phát triển của thuật ngữ này phản ánh sự gia tăng sự quan tâm đến việc sưu tầm những tài sản cụ thể, xác định giá trị văn hóa và tài chính của chúng trong xã hội hiện đại.
Từ "collectable" có tần suất xuất hiện khá cao trong phần nói và viết của kỳ thi IELTS, thường liên quan đến các chủ đề về sở thích, đầu tư và văn hóa. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực thương mại để chỉ các món đồ có giá trị được thu thập như tem, mô hình hoặc tác phẩm nghệ thuật. Điều này phản ánh sự quan tâm của con người đối với việc sưu tầm và giá trị của những món đồ độc đáo.
