collectable
collectable (Adjective)
Nghĩa 01
Có thể được thu thập/nhặt lại; có thể gom lại để sưu tập hoặc để lấy về.
Able to be collected.
Nghĩa 02
(tính từ) mô tả một món đồ có giá trị để sưu tầm, hấp dẫn người sưu tập hoặc đáng được giữ làm bộ sưu tập.
of an item worth collecting of interest to a collector.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của collectable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
collectable có thể thu thập | more collectable dễ sưu tập hơn | most collectable có thể sưu tập nhiều nhất |
collectable (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của collectable (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
collectable | collectables |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "collectable" (hoặc "collectible" trong tiếng Anh Mỹ) chỉ đến những món đồ có giá trị sưu tầm, thường vì sự hiếm có, độc đáo hoặc giá trị văn hóa. Trong khi "collectable" thường được sử dụng trong tiếng Anh Anh, "collectible" phổ biến hơn ở tiếng Anh Mỹ. Dù cả hai dạng đều có ý nghĩa tương tự, "collectible" thường được dùng trong ngữ cảnh thương mại hoặc quảng cáo hàng hóa sưu tầm nhiều hơn.