Anh - Việt

Bản dịch của từ Collectable trong tiếng Việt

collectable

AdjectiveNoun

collectable (Adjective)

/kəlˈɛktəbəl/
/kəlˈɛktəbəl/
AI

Nghĩa 01

Có thể được thu thập/nhặt lại; có thể gom lại để sưu tập hoặc để lấy về.

Able to be collected.

Ví dụ
Cái bình cổ là một món có thể sưu tập.The antique vase is a collectable item.
Cô ấy thích tìm những tem có thể sưu tập hiếm.She enjoys finding rare collectable stamps.

Nghĩa 02

(tính từ) mô tả một món đồ có giá trị để sưu tầm, hấp dẫn người sưu tập hoặc đáng được giữ làm bộ sưu tập.

of an item worth collecting of interest to a collector.

Ví dụ
Tem hiếm rất được ưa chuộng trong giới sưu tập temRare stamps are highly collectable among philatelists.
Tiền cổ có giá trị là những vật phẩm sưu tập quý giá cho người nghiên cứu tiền xuVintage coins are valuable collectable items for numismatists.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của collectable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

collectable

có thể thu thập

more collectable

dễ sưu tập hơn

most collectable

có thể sưu tập nhiều nhất

collectable (Noun)

/kəlˈɛktəbəl/
/kəlˈɛktəbəl/
AI

Nghĩa 01

Một đồ vật được đánh giá cao và được người sưu tập tìm kiếm, thường có giá trị về mặt hiếm, lịch sử hoặc thẩm mỹ.

An item valued and sought by collectors.

Ví dụ
Tem hiếm rất được ưa chuộng trong cộng đồng sưu tập tem.Rare stamps are highly collectable among philatelists.
Tiền cổ được coi là tài sản sưu tập có giá trị cho người nghiên cứu tiền tệ.Vintage coins are considered valuable collectables for numismatists.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của collectable (Noun)

SingularPlural

collectable

collectables

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh