collectibles
collectibles (Noun)
Nghĩa 01 · Những đồ vật được sưu tập hoặc tích góp theo thời gian vì giá trị, sở thích hoặc kỷ niệm.
Những đồ vật được sưu tập hoặc tích góp theo thời gian vì giá trị, sở thích hoặc kỷ niệm.
Any items that are gathered or accumulated over time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Những đồ vật được coi là có giá trị vì hiếm, có tính lịch sử hoặc đáng sưu tập (ví dụ: tem, đồng tiền cổ, đồ chơi cổ, tranh ảnh kỷ niệm).
Những đồ vật được coi là có giá trị vì hiếm, có tính lịch sử hoặc đáng sưu tập (ví dụ: tem, đồng tiền cổ, đồ chơi cổ, tranh ảnh kỷ niệm).
Objects that are valued for their rarity or historical significance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Những món đồ được sưu tập làm thú vui hoặc để đầu tư (ví dụ tem, tiền xu, đồ chơi, tranh ảnh, đồ cổ...).
Những món đồ được sưu tập làm thú vui hoặc để đầu tư (ví dụ tem, tiền xu, đồ chơi, tranh ảnh, đồ cổ...).
Items that are collected as a hobby or for investment purposes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của collectibles (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
collectible | collectibles |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "collectibles" đề cập đến những vật phẩm có giá trị sưu tầm, bao gồm tiền xu, tem, đồ chơi, và nhiều loại hàng hóa khác mà những người sưu tập xem là đáng giá. Tại Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến để mô tả các mặt hàng được coi là đầu tư. Trong khi đó, tiếng Anh Anh sử dụng "collectables" với cùng nghĩa nhưng có xu hướng ít phổ biến hơn. Ngoài ra, sự khác biệt về phát âm thường không rõ rệt giữa hai biến thể.