Bản dịch của từ Collective id trong tiếng Việt

Collective id

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collective id(Noun)

kəlˈɛktɪv ˈɪd
kəˈɫɛktɪv ˈɪd
01

Hoạt động thu thập hoặc tập hợp lại

The act of collecting or gathering

收集或汇聚的行为

Ví dụ
02

Một nhóm cá nhân hoặc vật thể được xem như một đơn vị

A group of individuals or items considered as a single unit

一个个人或物品被视为一个整体单位。

Ví dụ
03

Một số người hoặc vật được xem xét cùng nhau

Some people or things are considered together.

一些人或物被归为一类考量。

Ví dụ