Bản dịch của từ Collective root trong tiếng Việt

Collective root

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collective root(Noun)

kəlˈɛktɪv zˈuːt
kəˈɫɛktɪv ˈrut
01

Trong ngành ngôn ngữ học, dạng tố cơ bản chung của một nhóm từ

In linguistics, the basic morpheme shared by a group of words.

在语言学中,指一组词共同拥有的基本语素。

Ví dụ
02

Một thuật ngữ quan trọng bao gồm một nhóm các khái niệm hoặc thực thể có liên quan với nhau.

An important term that encompasses a group of related concepts or entities.

这是一个涵盖一组相关概念或实体的重要术语

Ví dụ
03

Một từ gốc mang ý nghĩa cơ bản từ đó hình thành các từ phái sinh

A root word carries the basic meaning, from which derived words are formed.

一个带有基本意义的词根,派生词都是从它衍生而来的。

Ví dụ