Anh - Việt
collectivism
Noun
collectivism (Noun)
/kəlˈɛktɪvˌɪzəm/
/kəˈɫɛktɪˌvɪzəm/
AI
Ví dụ
Chủ nghĩa tập thể ủng hộ việc sở hữu tài nguyên chung ở các thị trấn nhỏ.Collectivism supports community ownership of resources in small towns.
Chủ nghĩa tập thể không được ưa chuộng trong những xã hội coi trọng thành công cá nhân.Collectivism is not popular in societies valuing individual success.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Chủ nghĩa tập thể coi trọng nhóm hơn nhu cầu của từng cá nhân trong xã hội.Collectivism values the group over each person's needs in society.
Chủ nghĩa tập thể không phải lúc nào cũng được chấp nhận trong các nền văn hóa cá nhân chủ nghĩa.Collectivism is not always accepted in individualistic cultures.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một lý thuyết chính trị hoặc kinh tế ủng hộ việc kiểm soát tập thể thay vì kiểm soát cá nhân.
A political or economic theory favoring collective control over individual control
Ví dụ
Chủ nghĩa tập thể ủng hộ quyền kiểm soát của nhóm, không phải cá nhân trong xã hội.Collectivism supports group control, not individual decisions in society.
Chủ nghĩa tập thể không được ưa chuộng ở các nước coi trọng tự do cá nhân.Collectivism is not popular in countries valuing personal freedom.
Từ tiếng Việt gần nghĩa