collectivize
Verb
collectivize (Verb)
/kəlˈɛktəvaɪz/
/kəlˈɛktɪvaɪz/
AI
Ví dụ
Chính phủ dự định tập thể hóa sản xuất nông nghiệp vào năm 2024.The government plans to collectivize agricultural production in 2024.
Họ không muốn tập thể hóa lĩnh vực nhà ở trong thành phố.They do not want to collectivize the housing sector in the city.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Collectivize" là một động từ có nguồn gốc từ "collective", diễn tả quá trình tổ chức hoặc biến đổi một hệ thống hoặc tài sản thành hình thức tập thể, thường liên quan đến các hoạt động kinh tế hoặc xã hội. Từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh chính trị và kinh tế, đặc biệt trong các hệ thống xã hội chủ nghĩa. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách phát âm và viết, nhưng trong bối cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn về khía cạnh kinh tế trong khi tiếng Anh Anh có thể liên kết chặt chẽ với các khái niệm xã hội.