Bản dịch của từ Collector's item trong tiếng Việt

Collector's item

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collector's item(Idiom)

kəˈlɛk.tɚ.zɪˌtɛm
kəˈlɛk.tɚ.zɪˌtɛm
01

Một vật phẩm được các nhà sưu tập săn lùng vì hiếm, độc đáo hoặc có giá trị lịch sử.

An object that is sought after by collectors due to its rarity uniqueness or historical significance.

收藏品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh