Bản dịch của từ Colliding trong tiếng Việt
Colliding

Colliding (Verb)
The protesters were colliding with the police during the demonstration.
Các người biểu tình va vào cảnh sát trong cuộc biểu tình.
The two rival groups ended up colliding at the town square.
Hai nhóm đối địch cuối cùng va vào nhau tại quảng trường thị trấn.
The heated debate led to colliding opinions among the audience.
Cuộc tranh luận gay gắt dẫn đến các ý kiến va chạm giữa khán giả.
Dạng động từ của Colliding (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Collide |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Collided |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Collided |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Collides |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Colliding |
Colliding (Adjective)
Xung đột hoặc phản đối mạnh mẽ.
Colliding opinions led to heated debates in the community.
Ý kiến va chạm dẫn đến các cuộc tranh luận gay gắt trong cộng đồng.
The colliding interests of the two groups caused tension.
Những lợi ích va chạm của hai nhóm gây ra căng thẳng.
Colliding ideologies sparked conflicts among the members.
Các ý tưởng va chạm gây ra xung đột giữa các thành viên.
Họ từ
Từ "colliding" là dạng hiện tại phân từ của động từ "collide", mang nghĩa là va chạm hoặc xảy ra sự va đập giữa hai hay nhiều đối tượng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh về nghĩa và cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác, với tiếng Anh Anh phát âm rõ ràng hơn ở âm 'l'. "Colliding" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, vật lý và cả trong văn chương để mô tả các tình huống tương tác mạnh mẽ.
Từ "colliding" bắt nguồn từ tiếng Latin "collidere", trong đó "co-" nghĩa là "cùng nhau" và "ludere" có nghĩa là "chơi" hoặc "va chạm". Ý nghĩa ban đầu của từ này liên quan đến sự va chạm giữa các vật thể. Theo thời gian, "colliding" đã phát triển ý nghĩa rộng hơn, thường được sử dụng để mô tả các sự kiện hay ý tưởng tương phản mâu thuẫn, thể hiện sự tương tác mạnh mẽ giữa các lực lượng hoặc khái niệm trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Từ "colliding" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong ngữ cảnh nghe và đọc, liên quan đến các chủ đề khoa học và tự nhiên, cũng như các bài thuyết trình trong phần nói. Trong ngữ cảnh khác, "colliding" thường được sử dụng trong các tình huống mô tả va chạm vật lý, sự xung đột ý tưởng hoặc quan điểm trong các lĩnh vực như vật lý, tâm lý học và xã hội học. Từ này thường gợi lên hình ảnh mạnh mẽ về sự tương tác hoặc va chạm giữa các yếu tố khác nhau.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
