Bản dịch của từ Coloring pen trong tiếng Việt

Coloring pen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coloring pen(Noun)

kˈɒlərɪŋ pˈɛn
ˈkəɫɝɪŋ ˈpɛn
01

Một thiết bị được nghệ sĩ và học sinh sử dụng để thêm màu sắc vào tác phẩm của họ

A device used by artists and students to add color to their works.

艺术家和学生用来给作品添色的工具

Ví dụ
02

Một chiếc bút dùng để phết mực màu, thích hợp để tô màu hoặc vẽ tranh

A colored ink pen used for coloring or drawing.

一支用于着色或绘画的彩色墨水笔

Ví dụ
03

Một dụng cụ viết chứa màu nhuộm, dùng để tạo ra tác phẩm nghệ thuật hoặc hình minh họa.

A pen with ink is used to create artwork or illustrations.

一种充满染料的书写工具,用于绘画或插图创作

Ví dụ