Bản dịch của từ Combine software trong tiếng Việt

Combine software

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Combine software(Noun)

kˈɒmbaɪn sˈɒftweə
ˈkɑmˌbaɪn ˈsɔftˌwɛr
01

Một ứng dụng phần mềm tích hợp nhiều chức năng lại với nhau

A software application with multiple integrated features.

这是一款集多功能于一体的软件应用。

Ví dụ
02

Một sản phẩm tích hợp nhiều chức năng phần mềm khác nhau thành một hệ thống

A product that integrates multiple software capabilities into a single system.

这是一款将多种软件功能集成于单一系统中的产品。

Ví dụ
03

Một bộ các chương trình liên quan được thiết kế để sử dụng cùng nhau

A set of related programs designed to be used together.

一套相关程序设计成可以相互配合使用。

Ví dụ