Anh - Việt

Bản dịch của từ Combustible trong tiếng Việt

combustible

AdjectiveNoun

combustible (Adjective)

/kəmbˈʌstəbl/
/kəmbˈʌstəbl/
AI

Nghĩa 01

Có khả năng bắt lửa và cháy dễ dàng; dễ bị cháy.

Able to catch fire and burn easily.

Ví dụ
Bài luận về vấn đề xã hội của cô ấy giống như một chủ đề dễ cháy trong lớp học.Her essay on social issues was like a combustible topic in class.
Sử dụng ngôn ngữ xúc phạm trong phần nói IELTS là dễ cháy và nên tránh.Using offensive language in IELTS speaking is combustible and should be avoided.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của combustible (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

combustible

dễ cháy

more combustible

dễ cháy hơn

most combustible

dễ cháy nhất

combustible (Noun)

/kəmbˈʌstəbl/
/kəmbˈʌstəbl/
AI

Nghĩa 01

Một chất dễ cháy, vật liệu có thể bắt lửa và cháy được.

A combustible substance.

Ví dụ
Cảnh sát cảnh báo về nguy cơ của việc lưu trữ vật liệu dễ cháy.The fire department warned about the dangers of storing combustible materials.
Quan trọng để giữ nơi làm việc sạch sẽ không có vật dễ cháy.It's important to keep the workplace free from any combustible items.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh