combustible
combustible (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của combustible (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
combustible dễ cháy | more combustible dễ cháy hơn | most combustible dễ cháy nhất |
combustible (Noun)
Nghĩa 01
Một chất dễ cháy, vật liệu có thể bắt lửa và cháy được.
A combustible substance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "combustible" được sử dụng để chỉ những chất liệu có khả năng cháy hoặc dễ cháy, thường được sử dụng trong bối cảnh an toàn cháy nổ hoặc hóa học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào quy định an toàn trong công nghiệp, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể thường xuyên đề cập đến các ứng dụng hàng ngày như nhiên liệu.