Bản dịch của từ Combustible trong tiếng Việt
Combustible

Combustible(Adjective)
Dạng tính từ của Combustible (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Combustible Dễ cháy | More combustible Dễ cháy hơn | Most combustible Dễ cháy nhất |
Combustible(Noun)
Một chất dễ cháy.
A combustible substance.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "combustible" được sử dụng để chỉ những chất liệu có khả năng cháy hoặc dễ cháy, thường được sử dụng trong bối cảnh an toàn cháy nổ hoặc hóa học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào quy định an toàn trong công nghiệp, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể thường xuyên đề cập đến các ứng dụng hàng ngày như nhiên liệu.
Từ "combustible" có nguồn gốc từ tiếng Latin "combustibilis", ghép từ "com-" (cùng, với) và "urere" (đốt). Từ này xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 15, chỉ các chất có khả năng dễ cháy. Sự phát triển về mặt ngữ nghĩa từ khả năng cháy nổ đến việc miêu tả các chất có thể bị đốt là một minh chứng cho mối liên hệ chặt chẽ giữa gốc từ và cách sử dụng hiện tại, thể hiện tính chất hóa học của chất liệu.
Từ "combustible" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong các ngữ cảnh khác, "combustible" thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và an toàn cháy nổ, để chỉ các vật liệu có khả năng cháy. Nó cũng có thể xuất hiện trong diễn ngôn liên quan đến năng lượng và môi trường, nơi việc thảo luận về các nguồn năng lượng hoá thạch và tái tạo là phổ biến.
Họ từ
Từ "combustible" được sử dụng để chỉ những chất liệu có khả năng cháy hoặc dễ cháy, thường được sử dụng trong bối cảnh an toàn cháy nổ hoặc hóa học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào quy định an toàn trong công nghiệp, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể thường xuyên đề cập đến các ứng dụng hàng ngày như nhiên liệu.
Từ "combustible" có nguồn gốc từ tiếng Latin "combustibilis", ghép từ "com-" (cùng, với) và "urere" (đốt). Từ này xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 15, chỉ các chất có khả năng dễ cháy. Sự phát triển về mặt ngữ nghĩa từ khả năng cháy nổ đến việc miêu tả các chất có thể bị đốt là một minh chứng cho mối liên hệ chặt chẽ giữa gốc từ và cách sử dụng hiện tại, thể hiện tính chất hóa học của chất liệu.
Từ "combustible" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong các ngữ cảnh khác, "combustible" thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và an toàn cháy nổ, để chỉ các vật liệu có khả năng cháy. Nó cũng có thể xuất hiện trong diễn ngôn liên quan đến năng lượng và môi trường, nơi việc thảo luận về các nguồn năng lượng hoá thạch và tái tạo là phổ biến.
